Dịch

balls

A2trạng từ (adverb)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. Vãi, cực kỳtrạng từkhông so sánh (not comparable)Very. Intensifier.
  2. Số nhiều của balldanh từplural of ball
  3. Ngôi thứ ba số ít hiện tại của ballđộng từthird-person singular simple present indicative of ball

Ví dụ

  • .Ngoài kia lạnh vãi đái.
  • , .Cây gậy bị mất ngày hôm qua, cùng với những quả bóng.
  • ** … … … … …*rên rỉ* D... d... dái... dái của tôi...

AI