Dịch

ovarios

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quả bóng, lòng can đảm, lòng can đảm (nhưng dành cho phụ nữ)danh từballs, guts, courage (but for women)

Cụm từ (phrase)

estar hasta los ovariosđộng từCó được nó ở đây; chán ngấy

Ngôn ngữ khác

AI