cojones
B1thán từ (interjection)trạng từ (adverb)danh từ (noun)
/koˈxones/nguồn
Nghĩa chính
- Chết tiệt!, cái quái gì thế!, đồ ngu!thán từfuck!, shit!, damn!, damn it!, what the fuck!, bloody hell!, bollocks!
- Chết tiệt, cái quái gì thếtrạng từthe fuck, the hell
- Tinh hoàn, quả bóng, quả bóng (số nhiều của cojón)danh từtesticles, bollocks, balls (plural of cojón)
- Quả bóng, lòng can đảm (can đảm)danh từballs, guts (courage)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| de cojonestính từ, trạng từ | tính từ, trạng từ | Mãnh liệt |
| los cojonescụm từ | cụm từ | Không đời nào! mông của tôi! như địa ngục! |
| olé tus cojones | Tốt cho bạn; ngả mũ trước bạn | |
| con dos cojonesthán từ | thán từ | Chết tiệt đúng vậy! |
| no tener cojonesđộng từ | động từ | Không có can đảm/can đảm; trở thành một kẻ hèn nhát/yếu đuối |
| hasta los cojonestính từ | tính từ | Chán ngấy |
| tocar los cojonesđộng từ | động từ | Dùng theo nghĩa đen, xem tocar, los, cojones |
| mil pares de cojonescụm từ | cụm từ | Rất khó khăn |
Xuất hiện ở từ khác
- huevosđồng nghĩaCùng nghĩa trong câu như tener cojones; từ thông tục, đôi khi thô tục.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- , , , , .
- ¿ ?