Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ballstock
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tay cầm của quả bóng máy in
danh từ
The handle of a printer's ball.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ballstock
Dạng gốc
(base form)
ballstock
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
ball
+
stock
AI
1
Tay cầm của quả bóng máy in
1
Tay cầm của quả bóng máy in
1
Tay cầm của quả bóng máy in