Dịch

envase

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/emˈbase/

Nghĩa chính

  1. Chai, bìnhdanh từbottle, jar
  2. Gói, thùng chứadanh từpackage, container

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. envaseDạng gốc (base form)
  2. envasesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

envase de cartónHộp giấy carton

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Chai

AI