envase
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/emˈbase/
Nghĩa chính
- Chai, bìnhdanh từbottle, jar
- Gói, thùng chứadanh từpackage, container
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- envaseDạng gốc (base form)
- envasesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| envase de cartón | Hộp giấy carton |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Chai
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh