Nghĩa chính
- Chaidanh từA bottle equipped with a teat, used for bottlefeeding infants.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- baby bottleDạng gốc (base form)
- baby bottlesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- neighbor’s .
- " ".
Xuất hiện ở từ khác
- bottlekết hợpbình sữa trẻ em
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha