Dịch

酒

HSK2
Hay gặp
jiǔ

Nghĩa chính

  1. rượu, đồ uống có cồndanh từAny alcoholic drink, such as beer, wine, or spirits.
  2. ly rượu, chai rượu, lon rượu, thùng rượudanh từUsed after a number and a container classifier to count an amount of alcoholic drink.
  3. rượu vang, rượu gạodanh từWine, especially wine made from rice.
  4. rượu mạnh, rượu chưng cấtdanh từA strong alcoholic drink, especially a distilled spirit.

Lượng từ (measure word)杯瓶罐桶缸

Chữ và bộ thủ (character, radical)

酒
jiǔ
Bộ: 酉 · dậu (chi Dậu, rượu)10 nét
wine, spirits, liquor, alcoholic beverage

Cụm từ (phrase)

啤酒Bia
喝酒Uống rượu
敬酒Mời rượu, kính rượu
白酒Rượu trắng
红酒Rượu vang đỏ
葡萄酒Rượu vang
一杯酒Một ly rượu
一瓶酒Một chai rượu

Ví dụ

  • 。Anh ấy uống quá nhiều bia.
  • ?Ông có muốn uống thêm bia không?
  • 。Rượu vang này ngon đấy.

AI