酒
HSK2
Hay gặpjiǔ
Nghĩa chính
- rượu, đồ uống có cồndanh từAny alcoholic drink, such as beer, wine, or spirits.
- ly rượu, chai rượu, lon rượu, thùng rượudanh từUsed after a number and a container classifier to count an amount of alcoholic drink.
- rượu vang, rượu gạodanh từWine, especially wine made from rice.
- rượu mạnh, rượu chưng cấtdanh từA strong alcoholic drink, especially a distilled spirit.
Lượng từ (measure word)杯瓶罐桶缸
Chữ và bộ thủ (character, radical)
酒
jiǔ
Bộ: 酉 · dậu (chi Dậu, rượu)10 nét
wine, spirits, liquor, alcoholic beverageCụm từ (phrase)
Ví dụ
- 。Anh ấy uống quá nhiều bia.
- ?Ông có muốn uống thêm bia không?
- 。Rượu vang này ngon đấy.