Nghĩa chính
- Rượu mạnhdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Distilled alcoholic beverages.
- Số nhiều của spiritdanh từplural of spirit
- Ngôi thứ ba số ít hiện tại của spiritđộng từthird-person singular simple present indicative of spirit
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Rượu mạnh
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| low spiritsdanh từ | danh từ | Trạng thái chán nản hoặc u sầu |
| good spiritsdanh từ | danh từ | Tâm trạng tốt, vui vẻ |
| high spiritsdanh từ | danh từ | Niềm vui hân hoan, niềm hân hoan |
| out of spiritscụm giới từ | cụm giới từ | Cảm thấy chán nản hoặc u sầu |
| up spiritsdanh từ | danh từ | Khoảng giữa trưa, khi các thủy thủ được phát khẩu phần rượu rum hàng ngày |
| wood spiritsdanh từ | danh từ | Metanol, một loại rượu |
| animal spiritsdanh từ | danh từ | Các nguyên tắc sinh lý hay 'tinh thần' được lý thuyết hóa cho phép cảm giác và chuyển động tự nguyện |
| ardent spiritsdanh từ | danh từ | Rượu mạnh |
Ví dụ
- .Anh ấy hôm nay vui vẻ phấn chấn.
- .Hãy giữ vững tinh thần nhé.
- .Hãy giữ vững tinh thần nhé.
Họ từ (word family)
cùng gốc spiritNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha