brandi
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbɾandi/
Nghĩa chính
- Rượu mạnhdanh từbrandy
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- brandiDạng gốc (base form)
- brandisSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc brandiNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh