Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wood spirits
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
w
ʊ
d
ˈ
s
p
ɪ
ɹ
ɪ
t
s
/
US
/ˈ
w
ʊ
d
ˈ
s
p
ɪ
ɹ
ɪ
t
s
/
Nghĩa chính
1
Metanol, một loại rượu
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Methanol, a type of alcohol.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
methanol
carbinol
methyl alcohol
wood alcohol
wood spirit
AI
1
Metanol
1
Metanol
1
Metanol