Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Tính tâm linh, tính tinh thầndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality or state of being spiritual.
- Tâm linh, đời sống tâm linhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Concern for that which is unseen and intangible, as opposed to physical or mundane.
- Lòng sùng đạo, sự hướng đạodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Appreciation for religious values.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- spiritualityDạng gốc (base form)
- spiritualitiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| deep spirituality | Đời sống tâm linh sâu sắc | |
| explore spirituality | Khám phá tâm linh | |
| indigenous spirituality | Tâm linh bản địa | |
| personal spirituality | Tâm linh cá nhân |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Quyền lợi tôn giáo
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Quyền lợi tôn giáo, quyền lợi giáo hộiThat which belongs to the church, or to a person as an ecclesiastic, or to religion, as distinct from temporalities.
Ví dụ
- , .Nếu ánh sáng này không thuộc về tâm linh, thì nó cũng tiếp cận gần nhất với tính tâm linh.
- Tâm linh bản địa châu Phi
- , .Trong thời gian tòa giám mục bị bỏ trống, tổng giám mục là người trông coi các quyền lợi giáo hội của tòa đó.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc spiritualityNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạispiritualité
- từ tiếng Latinh muộnspīrituālitās
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha