espiritualidad
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/espiɾitwaliˈdad/nguồn
Nghĩa chính
- Tâm linhdanh từspirituality
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- espiritualidadDạng gốc (base form)
- espiritualidadesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| espiritualidad cotidiana | Đời sống tâm linh | |
| espiritualidad humana | Tâm linh con người | |
| espiritualidad interior | Tâm linh nội tâm | |
| espiritualidad profunda | Tâm linh sâu sắc | |
| espiritualidad religiosa | Tâm linh tôn giáo | |
| espiritualidad universal | Tâm linh phổ quát |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Có nhiều tôn giáo nhưng chỉ có một tâm linh.
- , .Tâm linh không ở nơi thờ cúng, mà ở trong mỗi chúng ta.
- Tâm linh là điều không bao giờ mất.