Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đồng nghĩa với strong drinkdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of strong drink (narrow sense: distilled alcoholic beverage).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hard drinkDạng gốc (base form)
- hard drinksSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Đồng nghĩa với strong drink
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of strong drink (broad sense: any alcoholic beverage).
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , .
- ?