Dịch

hard drink

danh từ (noun)
US/ˈhɑɹd ˈdɹɪŋk/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đồng nghĩa với strong drinkdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of strong drink (narrow sense: distilled alcoholic beverage).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hard drinkDạng gốc (base form)
  2. hard drinksSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Đồng nghĩa với strong drink
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of strong drink (broad sense: any alcoholic beverage).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , .
  • ?

AI