Nghĩa chính
- Niềm vui hân hoan, niềm hân hoandanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Joyous elation, joyfulness, joyousness.
Đồng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- .Anh ấy hôm nay vui vẻ phấn chấn.
- .
- .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- spiritkết hợpvui vẻ, phấn chấn