Nghĩa chính
- Sự hưng phấn, sự phấn khíchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An exhilarating psychological state of pride and optimism.
- Niềm hân hoan, sự vui sướngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A feeling of joy and pride.
- Phép elationdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A collineation that fixes all points on a line (called its axis) and all lines though a point on the axis (called its center).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- elationDạng gốc (base form)
- elationsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc elationNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- depressiontrái nghĩasự hưng phấn, phấn chấn
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạielacioun
- từ tiếng Pháp cổelacion
- từ tiếng Latinhēlātiōnem
Ví dụ
- [ ] , team-mates .Cô [Chloe Kelly] chờ xác nhận bàn thắng trước khi cởi áo và vẫy nó trên đầu, trong khi được các đồng đội nhấc bổng lên trong một khoảnh khắc hân hoan thuần khiết.
- : policeman's .Niềm hân hoan khi trốn thoát thành công chẳng kéo dài được bao lâu: Tom tỉnh dậy dưới ánh đèn pin của một viên cảnh sát.
- .Niềm hân hoan nhường chỗ cho sự kinh hoàng.