elate
động từ (verb)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Làm cho vui vẻ hoặc tự hàođộng từngoại động từ (transitive)To make joyful or proud.
- Nâng lên; nângđộng từngoại động từ (transitive)To lift up; raise; elevate.
- Phấn chấn; hân hoantính từElated; exultant.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Họ từ (word family)
cùng gốc elate1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Nâng lên
- Nâng lên; caoLifted up; raised; elevated.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạielat
- từ tiếng Latinhēlātus“exalted, lofty”
Ví dụ
- , / , , ; / , ' , / : […]
- ! , , , .
- , .