depress
B2động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Nhấn xuống, ấn xuốngđộng từTo press down.
- Làm chán nản, làm buồn bãđộng từTo make depressed, sad or bored.
- Làm suy thoái, kìm hãmđộng từTo cause a depression or a decrease in parts of the economy.
- Hạ thấp, làm nhụtđộng từTo bring down or humble; to abase (pride, etc.).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- depressNguyên thể (infinitive)
- depressesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- depressedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- depressingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- depress sblàm ai buồn phiền, chán nảnWet weather always depresses me.Thời tiết ẩm ướt luôn làm tôi chán nản.
- it depresses sb to do sthai cảm thấy chán nản khi làm gìIt depresses me to see how much she's changed.Tôi thấy buồn khi thấy cô ấy thay đổi nhiều đến thế.
- depress sthlàm cái gì suy thoái, trì trệ
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| depress the poleđộng từ | động từ | Làm cho cực thiên văn xuất hiện thấp hơn hoặc gần đường chân trời hơn, giống như khi đi thuyền về phía xích đạo |
| depressed by | Suy sụp vì | |
| depressed classescụm từ | cụm từ | (Ân) Tiện dân ((xem) untouchable) |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Giảm bậc
- To reduce (an equation) in a lower degree.
Ví dụ
- .Mùa đông làm tôi chán nản.
- .Năng suất thấp hơn cuối cùng sẽ làm giảm tiền lương.
- hạ giọng
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc depressNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạidepressen
- từ tiếng Pháp cổdepresser
- từ tiếng Latinhdēpressus
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- lifttrái nghĩalàm thất vọng, chán nản