Dịch

depressor

danh từ (noun)
UK/dɪˈpɹɛ.sə/US/dɪˈpɹɛ.sə(ɹ)/nguồn

Nghĩa chính

  1. Các cơ có sự co bóp kéo một bộ phận của cơ thể xuốngdanh từAny of several muscles whose contraction pulls down a part of the body.
  2. Dây thần kinh hoặc sợi thần kinh làm giảm hoạt động hoặc trương lực của cơ quan hoặc bộ phận mà nó chi phối, chẳng hạn như hạ huyết ápdanh từA nerve or nerve fiber that decreases the activity or the tone of the organ or the part it innervates, such as lowering the blood pressure.
  3. Dụng cụ dùng để đẩy vật gì đó ra khỏi đường đi trong khi kiểm tradanh từAn instrument used to push something out of the way during an examination.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. depressorDạng gốc (base form)
  2. depressoresSố nhiều (plural)
  3. depressorsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

tongue depressordanh từMiếng gỗ dài, nhẵn, hẹp được thiết kế để ấn lưỡi xuống, giúp kiểm tra phía sau khoang miệng
depressor septidanh từDạng tỉnh lược của depressor septi nasi
depressor septi nasidanh từCơ nhỏ ở mỗi bên của môi trên được đưa vào vách ngăn mũi và cánh mũi ở mỗi bên và hạn chế lỗ mũi bằng cách kéo cánh xuống dưới
depressor superciliidanh từCơ mắt, thường được coi là một phần của cơ mắt

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

AI