vino
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp/ˈbino/nguồn
Nghĩa chính
- rượu vangdanh từA2an alcoholic beverage made by fermenting grape juice
- đã đếnđộng từA2third-person singular preterite indicative of venir (to come)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| abrir el vino | Mở nắp rượu vang | |
| copa de vino | Ly rượu vang | |
| vino blanco | Rượu vang trắng | |
| vino rosado | Rượu vang hồng | |
| vino tinto | Rượu vang đỏ | |
| vino de mesadanh từ | danh từ | Rượu vang bàn |
| vino calientedanh từ | danh từ | Rượu ngâm |
| vino de la casadanh từ | danh từ | Rượu nhà |
Xuất hiện ở từ khác
- cameTiếng Anhtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc vinoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy hỏi cô ấy tại sao lại đến muộn như vậy.
- .Anh ấy luôn pha thêm chút nước vào rượu vang.
- .Cô ấy đã uống hai ly rượu vang trong bữa tiệc.