Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
catavinos
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kataˈbinos/
Nghĩa chính
1
Người thử rượu
danh từ
winetaster
2
Wino (người có thói quen uống rượu)
danh từ
wino (habitual wine drinker)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
wino
Người nghiện rượu mãn tính hoặc nghiện rượu rẻ tiền hoặc các loại rượu khác; đặc biệt là một người say rượu
winetaster
Người kiểm tra và đánh giá rượu bằng cách nếm nó
AI
1
Người thử rượu
2
Wino (người có thói quen uống rượu)
1
Người thử rượu
2
Wino (người có thói quen uống rượu)
1
Người thử rượu
2
Wino (người có thói quen uống rượu)