Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vino tinto
Nghĩa chính
1
Rượu vang đỏ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
red wine
Vang đỏ, rượu nho đỏ, rượu vang đỏ
red
Rượu vang đỏ, vang đỏ
Xuất hiện ở từ khác
vino
kết hợp
rượu vang đỏ
AI
1
Rượu vang đỏ
1
Rượu vang đỏ
1
Rượu vang đỏ