Dịch

red wine

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vang đỏ, rượu nho đỏ, rượu vang đỏdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Red-coloured wine made mostly from black grapes, including the skin.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. red wineDạng gốc (base form)
  2. red winesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

red wine headachedanh từĐau đầu, thường kèm theo buồn nôn và đỏ bừng, xảy ra ở một số người sau khi uống rượu vang đỏ
red wine vinegarChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .
  • ?
  • .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạirede wyn

AI