red wine
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vang đỏ, rượu nho đỏ, rượu vang đỏdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Red-coloured wine made mostly from black grapes, including the skin.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- red wineDạng gốc (base form)
- red winesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| red wine headachedanh từ | danh từ | Đau đầu, thường kèm theo buồn nôn và đỏ bừng, xảy ra ở một số người sau khi uống rượu vang đỏ |
| red wine vinegar | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .
- ?
- .
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạirede wyn