Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Liên quan đến hoặc có đặc điểm của rượu vangtính từPertaining to or having the characteristics of wine.
- Liên quan đến việc sử dụng rượu vangtính từInvolving the use of wine.
- Có màu đỏ của rượu vangtính từHaving the colour of red wine.
- Có xu hướng uống rượu quá mứctính từTending to drink wine excessively.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vinousDạng gốc (base form)
- more vinousSo sánh hơn (comparative)
- most vinousSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| vinous alcoholdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với neutral grape spirit |
| vinous liquor | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Bị ảnh hưởng bởi việc uống rượu
- Affected by the drinking of wine.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc vinousNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạivinous
- từ tiếng Latinhvīnōsus“fond of wine; wine-flavoured”
Ví dụ
- năm được mùa rượu vang
- , , , —, , .
- , .