Dịch

winy

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có hương vị hoặc phẩm chất của rượu vangtính từHaving the taste or qualities of wine.
  2. Liên quan đến tác dụng của việc uống rượu; đặc biệt là say rượutính từRelating to the effects of drinking wine; especially, winedrunk.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. winyDạng gốc (base form)
  2. winierSo sánh hơn (comparative)
  3. winiestSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

port-winytính từCó mùi vị, màu sắc hoặc các đặc tính khác của rượu porto

Nguồn gốc (etymology)

wine-y

  1. từ tiếng Anh trung đạiwyny

Ví dụ

  • , , yellow-flowered .
  • , dark-blue .

AI