Dịch

vinaceous

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chứa rượu vangtính từContaining wine.
  2. Có màu của rượu vang đỏtính từOf the colour of red wine.
  3. Có một màu cụ thể trong số một số màu đại diện cho rượu vang đỏtính từOf a specific color among several that represent red wine.
  4. Màu cụ thể trong số nhiều màu đại diện cho rượu vang đỏdanh từkhông đếm được (uncountable)A specific color among several that represent red wine.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vinaceousDạng gốc (base form)
  2. more vinaceousSo sánh hơn (comparative)
  3. most vinaceousSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

vinaceous dovedanh từLoài chim bồ câu nhỏ vùng cận Sahara thuộc loài Streptopelia vinacea

Ví dụ

  • , , , […]

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc vinaceous

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinh muộnvinaceus
  2. từ tiếng Latinhvinum

AI