Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
winelike
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giống như rượu vang
tính từ
Resembling wine.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
winelike
Dạng gốc
(base form)
more winelike
So sánh hơn
(comparative)
most winelike
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
wine
+
-like
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
vinous
winy
vinaceous
wine-blue
wine-dark
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
viny
vinelike
AI
1
Giống như rượu vang
1
Giống như rượu vang
1
Giống như rượu vang