Dịch

wine-blue

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Có màu từ chàm đến tím, giống như màu rượu vang đentính từOf a colour ranging between indigo and purple, like that of dark wine.
  2. Có một màu cụ thể trong số một số màu đại diện cho rượu vang đỏtính từOf a specific color among several that represent red wine.
  3. Các màu giữa màu chàm và màu tím, giống như màu của một số loại rượu vang đỏdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any of a range of colours between indigo and purple, like those of some red wines.
  4. Màu cụ thể trong số nhiều màu đại diện cho rượu vang đỏdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A specific color among several that represent red wine.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wine-blueDạng gốc (base form)
  2. wine-bluesSố nhiều (plural)
  3. more wine-blueSo sánh hơn (comparative)
  4. most wine-blueSo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • , purple-dark , , , , .
  • Maumené , , , ; .
  • — “” (oinops).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI