Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vinoso
tính từ
(adjective)
/biˈnoso/
Nghĩa chính
1
Rượu vang; thắng lợi
tính từ
vinous; winy
2
Đặc trưng của wino
tính từ
characteristic of a wino
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vinoso
Dạng gốc
(base form)
vinos
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
vinoso
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
vinos
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
vinous
Liên quan đến hoặc có đặc điểm của rượu vang
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
vino
AI
1
Rượu vang
2
Đặc trưng của wino
1
Rượu vang
2
Đặc trưng của wino
1
Rượu vang
2
Đặc trưng của wino