tinto
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈtinto/nguồn
Nghĩa chính
- Màu đỏ sẫm (của rượu vang)tính từdark red (of wine)
- Rượu vang đỏdanh từred wine
- Cà phê đendanh từblack coffee
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| vino tinto | Rượu vang đỏ | |
| tinto de veranodanh từ | danh từ | tinto de veranochưa dịch |