Dịch

tinto

B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈtinto/nguồn

Nghĩa chính

  1. Màu đỏ sẫm (của rượu vang)tính từdark red (of wine)
  2. Rượu vang đỏdanh từred wine
  3. Cà phê đendanh từblack coffee

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tintoDạng gốc (base form)
  2. tintasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. tintosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. tintaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

vino tintoRượu vang đỏ
tinto de veranodanh từtinto de veranochưa dịch

AI