Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tintorería
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/tintoɾeˈɾia/
Nghĩa chính
1
Tiệm giặt khô (cửa hàng)
danh từ
dry cleaner's (shop)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tintorería
Dạng gốc
(base form)
tintorería
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
tinte
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
teñir
AI
1
Tiệm giặt khô (cửa hàng)
1
Tiệm giặt khô (cửa hàng)
1
Tiệm giặt khô (cửa hàng)