tinto de verano
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- tinto de veranochưa dịchdanh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tinto de veranoDạng gốc (base form)
- tintos de veranoSố nhiều (plural)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.