Dịch

tinto de verano

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. tinto de veranochưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tinto de veranoDạng gốc (base form)
  2. tintos de veranoSố nhiều (plural)

AI