Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
morapio
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/moˈɾapjo/
Nghĩa chính
1
Vang đỏ, rượu nho đỏ, rượu vang đỏ
danh từ
red wine
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
morapio
Dạng gốc
(base form)
morapio
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
vino tinto
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
red wine
Vang đỏ, rượu nho đỏ, rượu vang đỏ
AI
1
Vang đỏ
1
Vang đỏ
1
Vang đỏ