Dịch

morapio

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/moˈɾapjo/

Nghĩa chính

  1. Vang đỏ, rượu nho đỏ, rượu vang đỏdanh từred wine

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. morapioDạng gốc (base form)
  2. morapiosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI