Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vino de mesa
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌbino de ˈmesa/
Nghĩa chính
1
Rượu vang bàn
danh từ
table wine
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vino de mesa
Dạng gốc
(base form)
vino
s de mesa
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
table wine
Rượu không được tăng cường hoặc lấp lánh
AI
1
Rượu vang bàn
1
Rượu vang bàn
1
Rượu vang bàn