Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
copa de vino
Nghĩa chính
1
Ly rượu vang
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
wine glass
Ly rượu vang
wine
Ly rượu vang, phần rượu vang
Xuất hiện ở từ khác
copa
kết hợp
ly rượu
vino
kết hợp
ly rượu vang
AI
1
Ly rượu vang
1
Ly rượu vang
1
Ly rượu vang