Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
biberón
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/bibeˈɾon/
nguồn
Nghĩa chính
1
Chai
danh từ
baby bottle
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
biberón
Dạng gốc
(base form)
biber
ones
Số nhiều
(plural)
Xuất hiện ở từ khác
bottle
Tiếng Anh
tương đương
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
酒
jiǔ
Đơn vị đo rượu bằng ly, chai, lon, thùng, vò
Tiếng Anh
baby bottle
Chai
AI
1
Chai
1
Chai
1
Chai