Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bibi
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈbibi/
Nghĩa chính
1
Chai
danh từ
baby bottle
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bibi
Dạng gốc
(base form)
bibi
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
酒
jiǔ
Đơn vị đo rượu bằng ly, chai, lon, thùng, vò
Tiếng Anh
baby bottle
Chai
Họ từ
(word family)
cùng gốc
bibi
bibi
jagua
Atta insularis, một loài kiến cắt lá
danh từ
bibi
jagüero
Nơi có loài kiến cắt lá (Atta insularis)
danh từ
AI
1
Chai
1
Chai
1
Chai