Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bibijagua
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Atta insularis, một loài kiến cắt lá
danh từ
Atta insularis, a species of leafcutter ant
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bibijagua
Dạng gốc
(base form)
bibijagua
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Atta insularis
1
Atta insularis
1
Atta insularis