Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pacha
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈpat͡ʃa/
Nghĩa chính
1
Chai
danh từ
baby bottle
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pacha
Dạng gốc
(base form)
pacha
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
酒
jiǔ
Đơn vị đo rượu bằng ly, chai, lon, thùng, vò
Tiếng Anh
baby bottle
Chai
Họ từ
(word family)
cùng gốc
pacha
pacha
nga
Một phong cách sống động của âm nhạc và khiêu vũ Cuba, sự kết hợp giữa son montuno và merengue
danh từ
C2
pacha
nca
Chim cánh cụt Magellanic
danh từ
pacha
mámico
Của Pachamama
tính từ
pacha
rán
patxaran
chưa dịch
danh từ
Xem thêm 1 từ
AI
1
Chai
1
Chai
1
Chai