Dịch

pachamámico

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Của Pachamamatính từof Pachamama

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pachamámicoDạng gốc (base form)
  2. pachamámicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. pachamámicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. pachamámicaGiống cái (feminine)

AI