pachamámico
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Của Pachamamatính từof Pachamama
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pachamámicoDạng gốc (base form)
- pachamámicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- pachamámicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- pachamámicaGiống cái (feminine)