Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bottlefly
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Con đom đóm
danh từ
A blowfly.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bottlefly
Dạng gốc
(base form)
bottlefl
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
bottle
+
fly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
luciérnaga
Đom đóm, huỳnh
AI
1
Con đom đóm
1
Con đom đóm
1
Con đom đóm