Dịch

butler

B1danh từ (noun)động từ (verb)
UK/ˈbʌt.lə(ɹ)/US/ˈbʌt.lɚ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Quản giadanh từA manservant having charge of wines and liquors.
  2. Người hầu namdanh từA valet, a male personal attendant.
  3. Phục vụ rượuđộng từTo buttle, to dispense wines or liquors; to take the place of a butler.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. butlerNguyên thể (infinitive)
  2. butlersSố nhiều (plural)
  3. butleredQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. butleringPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

butler pantryPhòng phụ bếp
butler serviceDịch vụ quản gia
butler liedanh từLời nói dối lịch sự bằng tin nhắn, trên điện thoại hoặc thông qua một phương tiện điện tử tương tự nhằm đưa ra lý do giải thích tại sao mình không có mặt
Lake Butlerdanh từ riêngThành phố, quận lỵ của Quận Union, Florida, Hoa Kỳ, được đặt theo tên của Robert Butler (chỉ huy Hoa Kỳ)
Butler Countydanh từ riêngMột trong 67 quận ở Alabama, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Greenville. Được đặt theo tên của William Butler
Butler Englishdanh từ riêngPhương ngữ của tiếng Anh Ấn Độ lần đầu tiên được phát triển như một phương ngữ nghề nghiệp trong những năm làm Tổng thống Madras
what the butler sawdanh từCâu chuyện hoặc bộ phim có hoạt động kích thích được quan sát bởi hành vi mãn nhãn
butler caféNhà hàng mới lạ, có nguồn gốc và chủ yếu ở Nhật Bản, trong đó khách được phục vụ bởi những người phục vụ nam trong trang phục quản gia, những người coi họ như chủ nhân hoặc tình nhân trong nhà riêng chứ không phải là khách quen của nhà hàng

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Quản gia
  1. The chief male servant of a household who has charge of other employees, receives guests, directs the serving of meals, and performs various personal services.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Người hầu nam

Nguồn gốc (etymology)

bottle-er

  1. từ tiếng Anh trung đạibutler
  2. từ tiếng Pháp cổbuttiler
  3. từ tiếng Latinh trung đạibotellārius

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Tôi không có quản gia.
  • .Tôi không phải là quản gia của bạn.
  • .Tom là quản gia của John.

AI