butlery
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phòng đựng thức ăn của quản gia; một phòng đựng thức ăn phục vụdanh từđếm được (countable)A butler's pantry; a serving pantry.
- Công việc hoặc vai trò của một quản giadanh từkhông đếm được (uncountable)The work or role of a butler.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- butleryDạng gốc (base form)
- butleriesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạibuttillary
- từ tiếng Pháp cổboteillerie
- từ tiếng Latinh trung đạibutellaria
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , month's .