cacho
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkat͡ʃo/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Cáidanh từpiece
- Sừngdanh từhorn
- Cứt, chanh, bom (vật phẩm hoặc người bị lỗi, không đầy đủ hoặc vô dụng)danh từshit, lemon, bomb (defective, inadequate or useless item or person)
- Phiền toái, một số nhiệm vụ hoặc công việc khó chịudanh từnuisance, some annoying task or work
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| me cachothán từ | thán từ | Chết tiệt |
| pillar cachođộng từ | động từ | Kết nối (với ai đó) |
| cachondo mentaldanh từ | danh từ | Người có đầu óc một chiều |
| cachora areneradanh từ | danh từ | Thằn lằn đuôi ngựa vằn |
| poner los cachosđộng từ | động từ | Cắm sừng |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Đùa
- Đùa, nói dốijoke, lie
Họ từ (word family)
cùng gốc cachoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung