Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cachorra
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kaˈt͡ʃora/
Nghĩa chính
1
Mũ rộng vành linh hoạt kiểu Canary
danh từ
Canarian flexible wide-brimmed hat
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cachorra
Dạng gốc
(base form)
cachorra
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cachorro
AI
1
Mũ rộng vành linh hoạt kiểu Canary
1
Mũ rộng vành linh hoạt kiểu Canary
1
Mũ rộng vành linh hoạt kiểu Canary