Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cachora arenera
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thằn lằn đuôi ngựa vằn
danh từ
The zebra-tailed lizard.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cachora arenera
Dạng gốc
(base form)
cachora
s areneras
Số nhiều
(plural)
AI
1
Thằn lằn đuôi ngựa vằn
1
Thằn lằn đuôi ngựa vằn
1
Thằn lằn đuôi ngựa vằn