pedazo
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/peˈdaso/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Miếng, miếng (một phần của tổng thể lớn hơn)danh từpiece, chunk, hunk, bit, bite (a part of a larger whole)
- Miếng vá (ví dụ: bầu trời, vải, da, không gian)danh từpatch (e.g. of sky, cloth, skin, space)
- Phế liệu (ví dụ: giấy, thông tin)danh từscrap (e.g. of paper, information)
- Cục (ví dụ: kim loại, đá, đất sét, gỗ)danh từlump (e.g. of metal, rock, clay, wood)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pedazo de pandanh từ | danh từ | Một người vô hại; một thiên thần |
| pedazo de mierda | Đồ rác rưởi | |
| hacer pedazosđộng từ | động từ | Xé thành từng mảnh |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Phiến (ví dụ: thịt, pho mát)
- slab (e.g. of meat, of cheese)
Ví dụ
- / /