Dịch

pedazo

A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/peˈdaso/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Miếng, miếng (một phần của tổng thể lớn hơn)danh từpiece, chunk, hunk, bit, bite (a part of a larger whole)
  2. Miếng vá (ví dụ: bầu trời, vải, da, không gian)danh từpatch (e.g. of sky, cloth, skin, space)
  3. Phế liệu (ví dụ: giấy, thông tin)danh từscrap (e.g. of paper, information)
  4. Cục (ví dụ: kim loại, đá, đất sét, gỗ)danh từlump (e.g. of metal, rock, clay, wood)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pedazoDạng gốc (base form)
  2. pedazosSố nhiều (plural)
  3. pedacilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  4. pedacitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

pedazo de pandanh từMột người vô hại; một thiên thần
pedazo de mierdaĐồ rác rưởi
hacer pedazosđộng từXé thành từng mảnh

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Phiến (ví dụ: thịt, pho mát)
  1. slab (e.g. of meat, of cheese)

Ví dụ

  • / /

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Miếng vá (ví dụ: bầu trời, vải, da, không gian)
Phiến (ví dụ: thịt, pho mát)
Mảnh vỡ (ví dụ như thủy tinh, nước đá)

AI