Dịch

parche

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈpaɾt͡ʃe/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. Miếng vá, bản vádanh từpatch (for clothing or software)
  2. Miếng che mắtdanh từeyepatch
  3. Miếng dán y tếdanh từpatch (e.g. nicotine patch)
  4. Vá, dán miếng váđộng từinflection of parchar:

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. parcheDạng gốc (base form)
  2. parchesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

parche de seguridadBản vá bảo mật
parche de telaMiếng vá vải
parche ocularBăng che mắt
pegar un parcheđộng từKéo len qua mắt ai đó, kéo nhanh
parche curitadanh từBăng bó; thạch cao
colcha de parchesdanh từChăn chắp vá
parche de correcciónChưa có nghĩa
abrirse del parcheChưa có nghĩa

6 nghĩa khác

Danh từ (noun) 4
Động từ (verb) 2
Giải pháp tạm thời
  1. Giải pháp tạm thời, biện pháp tạm thờiquick fix

Họ từ (word family)

cùng gốc parche

Ví dụ

  • .Ángela may một miếng vá vào đầu gối của chiếc quần.
  • ¡ ! ¡ !Bạn đang làm sai! Chỉ cần đeo một miếng vá!
  • .Đặt miếng vá này lên gót chân, bạn sẽ không còn đau do phồng rộp.

AI