parchear
động từ (verb)
/paɾt͡ʃeˈaɾ/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Vá; vá lạiđộng từto patch; patch up
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể parchearDanh động từ parcheandoPhân từ parcheado
| Presente | |
|---|---|
| yo | parcheo |
| tú | parcheas |
| él/ella/Ud. | parchea |
| nosotros | parcheamos |
| vosotros | parcheáis |
| ellos/Uds. | parchean |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Chạm vào
- Chạm vào; mò mẫm; cảm thấy phấn chấnto touch up; grope; feel up