Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
colcha de parches
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌkolt͡ʃa de ˈpaɾt͡ʃes/
Nghĩa chính
1
Chăn chắp vá
danh từ
patchwork quilt
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
colcha de parches
Dạng gốc
(base form)
colcha
s de parches
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
patchwork quilt
Chiếc chăn trang trí làm bằng những mảnh vải có kích thước, màu sắc và hình dạng đa dạng, được khâu lại với nhau để tạo thành một họa tiết thông thường hoặc theo kiểu cố tình không khớp mà không có hoa văn
AI
1
Chăn chắp vá
1
Chăn chắp vá
1
Chăn chắp vá