Dịch

patchwork quilt

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc chăn trang trí làm bằng những mảnh vải có kích thước, màu sắc và hình dạng đa dạng, được khâu lại với nhau để tạo thành một họa tiết thông thường hoặc theo kiểu cố tình không khớp mà không có hoa văndanh từA decorative quilt made of pieces of cloth having diverse sizes, colors, and shapes, sewn together either to form a regular pattern or in a deliberately mismatched fashion without a pattern.
  2. Cái gì đó có cấu trúc lộn xộn hoặc vô tổ chức; một cái gì đó bao gồm các phần dường như ngẫu nhiêndanh từSomething having a haphazard or disorganized structure; something composed of seemingly random parts.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. patchwork quiltDạng gốc (base form)
  2. patchwork quiltsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , , Kenner's , , $6,000 .

AI